genus brassavola

genus brassavola

A botanist carefully examines a genus Brassavola orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Brassavola (một chi thực vật trong họ Lan).

Chi Brassavola một chi lan nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Các loài trong chi này thường lan biểu sinh (sống bám trên cây khác) hoặc lan thạch sinh (sống trên đá), thân rễ (rhizomatous) phát triển từ thân rễ lan.

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài lan phổ biến hoa thơm.)
  • (Chi nổi tiếng với những bông hoa lâu tàn.)
  • (Người yêu lan thường trồng các loài thuộc chi chúng dễ chăm sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the genus Brassavola": dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật.

    • Taxonomists have revised the classification of the genus Brassavola. (Các nhà phân loại học đã sửa đổi cách phân loại của chi Brassavola.)
  • "species of genus Brassavola": các loài cụ thể trong chi này.

    • There are about 20 species of genus Brassavola. ( khoảng 20 loài thuộc chi Brassavola.)
Biến thể từ gần giống
  • Brassavola (Danh từ riêng): tên gọi của chi, thường được viết hoa.
    • Brassavola nodosa is a well-known species. (Brassavola nodosa một loài nổi tiếng.)
  • Brassavolid (Danh từ): chất hóa học chiết xuất từ một số loài .
Từ đồng nghĩa
  • Chi lan Brassavola: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Orchid genus Brassavola: cụm từ tương tự trong ngữ cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • genus Brassavola: thường đứng độc lập như một thuật ngữ chuyên ngành.
  • members of genus Brassavola: các thành viên (loài) của chi .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học này.